Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong tử vi ngũ hành của người Việt Nam, cùng với Mệnh Mộc, Mệnh Thủy, Mệnh Hỏa và Mệnh Thổ. Mệnh Kim được xem là mệnh cao quý nhất trong số năm mệnh này, đại diện cho sự giàu có, phú quý và thành công trong cuộc sống. Bài viết từ các chuyên gia tử vi phong thủy của Mekoong sưu tâm được chia sẻ tại chuyên mục Tín ngưỡng với chủ đề bài viết Mệnh Kim là gì? phong thủy hợp mệnh Kim đầy đủ nhất.

Mệnh Kim là gì?

Mệnh Kim là một trong năm mệnh trong ngũ hành, đại diện cho kim loại, mùa thu và sức mạnh. Kim là một dạng vật chất rắn, cứng, có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Trong tự nhiên, Kim có thể tồn tại ở dạng kim loại nguyên chất hoặc hợp kim. Kim loại nguyên chất phổ biến nhất là sắt, vàng, bạc, đồng, nhôm,… Các hợp kim phổ biến là thép, đồng thau,…

Sơ lược về người mệnh Kim

Sơ lược về người mệnh Kim

Ý nghĩa của mệnh Kim

Mệnh Kim mang ý nghĩa của sự quyền uy, cứng cáp, bền vững. Kim là biểu tượng của sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, sự nghiêm túc và kỷ luật. Người mệnh Kim thường có tính cách mạnh mẽ, kiên định, quyết đoán, có khả năng lãnh đạo. Họ là những người có tài năng, có chí tiến thủ, luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.

Đặc điểm người mệnh Kim

Màu sắc của mệnh Kim

Màu sắc đặc trưng của mệnh Kim là vàng, trắng và bạc. Màu vàng tượng trưng cho sự sang trọng, quyền quý. Màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết, thuần khiết. Màu bạc tượng trưng cho sự may mắn, bình an.

Năm sinh mệnh Kim

Những người sinh vào các năm sau đây thuộc mệnh Kim:

  • Nhâm Thân (1932, 1992)
  • Canh Thìn (1940, 2000)
  • Giáp Tý (1984, 2044)
  • Ất Sửu (1925, 1985)
  • Nhâm Dần (1962, 2022)
  • Canh Tuất (1970, 2030)
  • Giáp Ngọ (1954, 2014)
  • Ất Mùi (1955, 2015)

Tương sinh, tương khắc của mệnh Kim

  • Tương sinh: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
  • Tương khắc: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim.

Ví dụ: Người mệnh Kim hợp với người mệnh Thủy, mệnh Mộc, mệnh Thổ. Người mệnh Kim khắc với người mệnh Mộc, mệnh Thổ, mệnh Thủy.

Ứng dụng của mệnh Kim trong phong thủy

Trong phong thủy, mệnh Kim có vai trò quan trọng trong việc cân bằng ngũ hành, mang lại may mắn, tài lộc cho gia chủ. Người mệnh Kim nên sử dụng các vật phẩm phong thủy có màu vàng, trắng hoặc bạc. Các vật phẩm này có thể giúp gia tăng vận khí, cải thiện sức khỏe, công danh, tài lộc cho gia chủ mệnh Kim.

Các nạp âm của Hành Kim

Trong ngũ hành, hành Kim đại diện cho thể rắn, khả năng chứa đựng, chủ về mùa thu. Kim được coi là vật dẫn. Khi tích cực, hành Kim thể hiện sự sắc sảo, tinh nhanh, công minh còn khi tiêu cực nó là sự nguy hại, hủy diệt và phiền muộn.

Nạp âm người mệnh Kim

Hành Kim có 6 nạp âm, bao gồm:

  • Hải Trung Kim (Vàng trong biển)
  • Kiếm Phong Kim (Vàng trong biển)
  • Bạch Lạp Kim (Vàng trong tro)
  • Sa Trung Kim (Vàng trong cát)
  • Kim Bạch Kim (Vàng trắng)
  • Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)

Mỗi nạp âm của hành Kim đều có những đặc điểm riêng về tính cách, vận mệnh, phong thủy,…

1. Hải Trung Kim

Hải Trung Kim là loại vàng được hình thành trong lòng biển, được bao bọc bởi cát, đá,… nên có tính cách kiên cường, cứng rắn, khó lay chuyển. Người mệnh Hải Trung Kim thường là người có ý chí kiên cường, mạnh mẽ, có khả năng chịu đựng cao. Họ cũng là người có trí tuệ, tài năng, có khả năng lãnh đạo, chỉ huy. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng khá cứng nhắc, bảo thủ, khó hòa nhập với môi trường mới.

Năm sinh thuộc nạp âm Hải Trung Kim: Giáp Tý (1924, 1984), Quý Dậu (1933, 1993)

2. Kiếm Phong Kim

Kiếm Phong Kim là loại vàng được hình thành từ những thanh kiếm sắc bén, có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, thẳng thắn. Người mệnh Kiếm Phong Kim thường là người có cá tính mạnh mẽ, độc lập, tự chủ. Họ cũng là người có tài năng, có khả năng lãnh đạo, chỉ huy. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng khá nóng nảy, dễ nổi giận, khó kiềm chế cảm xúc.

Năm sinh thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim: Canh Thìn (1970, 2030), Tân Tỵ (1961, 2021)

3. Bạch Lạp Kim

Bạch Lạp Kim là loại vàng được nung chảy thành khuôn, có tính cách ôn hòa, điềm tĩnh, hiền lành. Người mệnh Bạch Lạp Kim thường là người có tính cách ôn hòa, điềm tĩnh, hiền lành, nhân hậu. Họ cũng là người có tài năng, có khả năng sáng tạo, nghệ thuật. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng khá nhạy cảm, dễ bị tổn thương.

Năm sinh thuộc nạp âm Bạch Lạp Kim: Nhâm Thân (1932, 1992), Quý Dậu (1933, 1993)

4. Sa Trung Kim

Sa Trung Kim là loại vàng bị chìm trong cát, có tính cách kiên nhẫn, chịu khó, bền bỉ. Người mệnh Sa Trung Kim thường là người có tính cách kiên nhẫn, chịu khó, bền bỉ, nhẫn nại. Họ cũng là người có tài năng, có khả năng thực hiện những mục tiêu đã đặt ra. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng khá bảo thủ, khó thay đổi.

Năm sinh thuộc nạp âm Sa Trung Kim: Giáp Tý (1924, 1984), Ất Sửu (1925, 1985)

5. Kim Bạch Kim

Kim Bạch Kim là loại vàng được luyện thành tinh khiết, có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, độc lập. Người mệnh Kim Bạch Kim thường là người có cá tính mạnh mẽ, độc lập, tự chủ. Họ cũng là người có tài năng, có khả năng lãnh đạo, chỉ huy. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng khá cứng nhắc, bảo thủ, khó hòa nhập với môi trường mới.

Năm sinh thuộc nạp âm Kim Bạch Kim: Canh Tuất (1970, 2030), Tân Hợi (1971, 2031)

6. Thoa Xuyến Kim

Thoa Xuyến Kim là loại vàng được rèn thành trang sức, có tính cách thanh cao, quý phái, sang trọng. Người mệnh Thoa Xuyến Kim thường là người có tính cách thanh cao, quý phái, sang trọng. Họ cũng là người có tài năng, có khả năng nghệ thuật, sáng tạo. Tuy nhiên, đôi khi họ

Quan hệ tương sinh tương khắc của mệnh Kim

Theo thuyết ngũ hành, vạn vật trong vũ trụ đều được cấu thành từ 5 yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Các yếu tố này có mối quan hệ tương sinh, tương khắc với nhau.

Hành Kim hợp mệnh gì, khắc mệnh gì?

Tương sinh là mối quan hệ hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau, giúp cho các yếu tố phát triển, sinh sôi nảy nở.

Tương khắc là mối quan hệ bài trừ, kìm hãm lẫn nhau, khiến cho các yếu tố suy yếu, tổn hại.

Quan hệ tương sinh của mệnh Kim

Mệnh Kim tương khắc với mệnh Mộc và mệnh Hỏa

Theo thuyết Ngũ hành, Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là năm yếu tố tương tác và chế ngự lẫn nhau. Trong đó, Mệnh Kim tương khắc với mệnh Mộc và mệnh Hỏa.

Mệnh Kim khắc mệnh Mộc: Kim loại có thể chặt đứt cây cối (Mộc). Ví dụ, một cái rìu kim loại có thể chặt một cái cây.

Mệnh Kim khắc mệnh Hỏa: Kim loại có thể làm nguội lửa (Hỏa). Ví dụ, một cái chậu kim loại có thể chứa nước để dập lửa.

Ảnh hưởng của sự tương khắc:

  • Mệnh Kim quá mạnh: có thể làm hại mệnh Mộc và mệnh Hỏa. Ví dụ, một người mệnh Kim quá mạnh có thể làm cho cây cối (Mộc) héo úa và làm cho lửa (Hỏa) tắt.
  • Mệnh Mộc và mệnh Hỏa quá mạnh: có thể làm suy yếu mệnh Kim. Ví dụ, một cánh rừng rậm rạp (Mộc) có thể làm cho kim loại bị gỉ sét, hoặc một đám cháy lớn (Hỏa) có thể làm cho kim loại tan chảy.

Để cân bằng các yếu tố trong Ngũ hành, những người mệnh Kim nên:

  • Tránh tiếp xúc quá nhiều với những người mệnh Mộc và mệnh Hỏa: Điều này có thể gây ra xung đột và mâu thuẫn.
  • Nên kết giao với những người mệnh Thổ và mệnh Thủy: Thổ có thể làm suy yếu Mộc, còn Thủy có thể làm suy yếu Hỏa.
  • Sử dụng đồ vật có màu sắc tương sinh: Ví dụ, người mệnh Kim nên sử dụng đồ vật có màu trắng, vàng, nâu hoặc xám.
  • Tránh sử dụng đồ vật có màu sắc tương khắc: Ví dụ, người mệnh Kim nên tránh sử dụng đồ vật có màu xanh lá cây, đỏ hoặc cam.

Bằng cách tuân theo những lời khuyên này, những người mệnh Kim có thể cân bằng các yếu tố trong Ngũ hành và sống một cuộc sống hài hòa, khỏe mạn

Thổ sinh Kim

Thổ là đất, là nơi sinh ra, nuôi dưỡng và bao bọc kim loại. Kim loại được nung nóng ở nhiệt độ cao sẽ chảy ra thành chất lỏng, hòa tan vào đất.

Kim sinh Thủy

Kim loại khi bị nung chảy sẽ tạo thành chất lỏng là Thủy. Thủy là nước, là môi trường cần thiết để kim loại tồn tại và phát triển.

Quan hệ tương khắc của mệnh Kim

Mệnh Kim tương khắc với mệnh Mộc và mệnh Hỏa.

Mệnh Kim tương khắc với mệnh Mộc và mệnh Hỏa theo thuyết ngũ hành, là một trong những mối quan hệ ngũ hành cơ bản nhất. Mối quan hệ này được giải thích như sau:

  1. Mệnh Kim khắc mệnh Mộc:
  • Kim loại có thể chặt đứt cây cối (Mộc).
  • Kim loại có thể khai thác tài nguyên từ rừng (Mộc).
  • Kim loại có thể làm hỏng hoặc phá hủy đồ gỗ (Mộc).
  1. Mệnh Hỏa khắc mệnh Kim:
  • Kim loại có thể làm nguội lửa (Hỏa).
  • Kim loại có thể ngăn cản ngọn lửa lan rộng hoặc gây cháy.
  • Kim loại có thể làm giảm hoặc dập tắt đám cháy.

Các mối quan hệ tương khắc này có thể dẫn đến một số hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực như sau:

  • Người mệnh Kim có thể gây hại cho người mệnh Mộc hoặc mệnh Hỏa về mặt sức khỏe, sự nghiệp, tình cảm, v.v.
  • Những người mệnh Kim có thể gặp khó khăn hoặc bất lợi khi làm việc hoặc giao dịch với những người mệnh Mộc hoặc mệnh Hỏa.
  • Các dự án, công việc hoặc mối quan hệ liên quan đến người mệnh Kim và người mệnh Mộc hoặc mệnh Hỏa có thể gặp phải nhiều trục trặc, khó khăn, trở ngại hoặc thất bại.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ tương khắc này không phải là tuyệt đối và có thể được hóa giải hoặc giảm bớt tác động tiêu cực bằng các yếu tố hoặc biện pháp thích hợp, chẳng hạn như:

  • Người mệnh Kim có thể sử dụng các vật phẩm hoặc đồ dùng liên quan đến hành Thổ (đất) để cân bằng và giảm bớt tác động tiêu cực của mệnh Kim đối với mệnh Mộc và mệnh Hỏa.
  • Người mệnh Kim có thể tăng cường yếu tố Thủy (nước) trong cuộc sống của họ để cân bằng và giảm bớt tác động tiêu cực của mệnh Kim đối với mệnh Mộc và mệnh Hỏa.
  • Người mệnh Kim nên tránh những hành động hoặc việc làm có thể gây hại cho người mệnh Mộc và mệnh Hỏa.

Ngoài ra, các mối quan hệ giữa những người thuộc các mệnh khác nhau cũng có thể được cải thiện và tăng cường thông qua việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, học cách tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, cũng như tìm kiếm những điểm chung và sở thích chung.

Kim khắc Mộc

Cây cối (Mộc) có thể đâm xuyên qua kim loại (Kim).

Hỏa khắc Kim

Lửa (Hỏa) có thể nung chảy kim loại (Kim).

Ý nghĩa của quan hệ tương sinh tương khắc của mệnh Kim

Quan hệ tương sinh tương khắc của mệnh Kim có ý nghĩa rất quan trọng trong phong thủy. Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp chúng ta lựa chọn được những vật phẩm, màu sắc, hướng nhà,… phù hợp với bản mệnh của mình, từ đó mang lại may mắn, tài lộc và sức khỏe.

Ví dụ

  • Người mệnh Kim nên kết hợp với người mệnh Thổ hoặc mệnh Thủy để tạo thành mối quan hệ tương sinh. Điều này sẽ giúp cho cuộc sống của họ gặp nhiều thuận lợi, may mắn, tài lộc dồi dào.
  • Người mệnh Kim nên tránh kết hợp với người mệnh Mộc hoặc mệnh Hỏa để tránh mối quan hệ tương khắc. Điều này có thể khiến cho cuộc sống của họ gặp nhiều khó khăn, trắc trở.

Ngoài ra, người mệnh Kim cũng nên lựa chọn những vật phẩm, màu sắc, hướng nhà,… phù hợp với bản mệnh của mình. Điều này sẽ giúp họ thu hút được nhiều năng lượng tích cực, mang lại may mắn, tài lộc và sức khỏe.

Vật phẩm phong thủy hợp mệnh Kim

Trong ngũ hành, mệnh Kim tượng trưng cho kim loại, là biểu tượng của sự cứng rắn, mạnh mẽ, kiên định. Người mệnh Kim thường có tính cách thông minh, quyết đoán, có tài lãnh đạo, có khả năng giao tiếp tốt, thích sự cầu toàn và hoàn hảo.

Theo quan niệm phong thủy, việc sử dụng các vật phẩm phong thủy hợp mệnh có thể giúp người mệnh Kim phát huy những điểm mạnh, khắc phục những điểm yếu, mang lại may mắn, tài lộc và bình an trong cuộc sống.

Cẩm nang may mắn cho người mệnh Kim

Dưới đây là một số vật phẩm phong thủy hợp mệnh Kim:

  • Phật Di Lặc là một trong những vật phẩm phong thủy phổ biến nhất, được nhiều người mệnh Kim yêu thích. Phật Di Lặc tượng trưng cho sự an lành, hạnh phúc, may mắn và tài lộc. Đặt Phật Di Lặc trong nhà hoặc phòng làm việc sẽ giúp người mệnh Kim có được cuộc sống bình an, thuận lợi và gặp nhiều may mắn trong công việc, cuộc sống.
  • Tỳ hưu là linh vật phong thủy có tác dụng chiêu tài, hóa sát, mang lại may mắn, bình an và tài lộc cho gia chủ. Tỳ hưu là con vật có đầu rồng, mình ngựa, có sức mạnh vô biên, có thể xua đuổi tà ma, chiêu tài đón lộc. Đặt tỳ hưu trong nhà hoặc phòng làm việc sẽ giúp người mệnh Kim có được tiền tài, danh vọng và sự nghiệp thành công.
  • Thạch anh vàng là loại đá quý có màu vàng rực rỡ, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý. Thạch anh vàng có tác dụng thu hút tài lộc, may mắn, giúp người mệnh Kim có được cuộc sống sung túc, giàu sang.
  • Thạch anh trắng là loại đá quý có màu trắng tinh khiết, tượng trưng cho sự thanh khiết, tinh túy. Thạch anh trắng có tác dụng xua đuổi tà khí, mang lại may mắn, bình an và sức khỏe cho gia chủ.
  • Thiềm thừ, còn gọi là cóc ba chân, là linh vật phong thủy có tác dụng chiêu tài, giữ lộc. Thiềm thừ có thể mang lại tiền tài, của cải, giúp người mệnh Kim có được cuộc sống sung túc, giàu sang.
  • Đồng tiền xu là vật phẩm phong thủy có tác dụng chiêu tài, giữ lộc. Đồng tiền xu có hình tròn, tượng trưng cho sự viên mãn, vẹn tròn. Đặt đồng tiền xu trong nhà hoặc phòng làm việc sẽ giúp người mệnh Kim có được tiền tài, của cải và sự nghiệp thành công.

Ngoài ra, người mệnh Kim cũng có thể sử dụng các vật phẩm phong thủy khác như:

  • Kỷ gỗ có tác dụng trấn trạch, hóa sát, mang lại may mắn và bình an cho gia chủ.
  • Hoa sen tượng trưng cho sự thanh khiết, tinh túy, có tác dụng xua đuổi tà khí, mang lại may mắn, bình an cho gia chủ.
  • Cây kim tiền tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, có tác dụng thu hút tài lộc, may mắn cho gia chủ.
  • Cây ngọc bích tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc, có tác dụng xua đuổi tà khí, mang lại sức khỏe và bình an cho gia chủ.

Khi lựa chọn vật phẩm phong thủy, người mệnh Kim cần lưu ý những điều sau:

  • Chọn vật phẩm có màu sắc hợp mệnh, đó là màu vàng, trắng, nâu đất.
  • Chọn vật phẩm có hình dáng, kích thước phù hợp với không gian gia đình.
  • Nên đặt vật phẩm phong thủy ở những vị trí hợp phong thủy, có thể giúp phát huy tối đa tác dụng của vật phẩm.

Việc sử dụng các vật phẩm phong thủy hợp mệnh là một trong những cách giúp người mệnh Kim có được cuộc sống bình an, thuận lợi và gặp nhiều may mắn trong công việc, cuộc sống.

Hướng nhà và hướng xuất hành hợp mệnh Kim

Hướng nhà hợp mệnh Kim, Theo phong thủy, hướng nhà là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vận khí của gia chủ. Người mệnh Kim thuộc Tây tứ mệnh, vì vậy hướng nhà tốt nhất cho mệnh Kim là Tây tứ trạch, tức là hợp với các hướng Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc và hướng chính Tây. Trong đó, hướng nhà tốt nhất là hướng Tây và Tây Bắc.

Tổng hợp phong thuỷ mệnh Kim:

Hướng Tây

Hướng Tây thuộc hành Kim, là hướng vượng nhất cho người mệnh Kim. Hướng Tây mang lại cho gia chủ sự ổn định, bền vững, phát triển về sự nghiệp, tài lộc và sức khỏe.

Hướng Tây Bắc

Hướng Tây Bắc thuộc hành Thổ, là hướng tương sinh với hành Kim. Hướng Tây Bắc mang lại cho gia chủ sự vững chắc, uy quyền, thuận lợi trong công danh, sự nghiệp.

Hướng Đông Bắc

Hướng Đông Bắc thuộc hành Thổ, là hướng tương sinh với hành Kim. Hướng Đông Bắc mang lại cho gia chủ sự ổn định, vững chắc, phát triển về trí tuệ, tài lộc.

Hướng kỵ với mệnh Kim

Bên cạnh các hướng hợp, người mệnh Kim cũng cần tránh các hướng đại kỵ sau:

  • Hướng chính Nam: Hướng Nam thuộc hành Hỏa, tương khắc với hành Kim. Hướng Nam mang lại cho gia chủ những điều bất lợi, khó khăn trong cuộc sống.
  • Hướng chính Bắc: Hướng Bắc thuộc hành Thủy, khắc chế hành Kim. Hướng Bắc mang lại cho gia chủ những điều không may mắn, sức khỏe kém.

Hướng xuất hành hợp mệnh Kim

Hướng xuất hành cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vận khí của gia chủ. Người mệnh Kim nên xuất hành theo các hướng sau:

  • Hướng Tây: Hướng Tây là hướng vượng nhất cho người mệnh Kim. Xuất hành theo hướng Tây mang lại cho gia chủ sự may mắn, thuận lợi trong công việc, cuộc sống.
  • Hướng Tây Bắc: Hướng Tây Bắc là hướng tương sinh với hành Kim. Xuất hành theo hướng Tây Bắc mang lại cho gia chủ sự vững chắc, ổn định, phát triển về sự nghiệp, tài lộc.

Lưu ý khi chọn hướng nhà và hướng xuất hành cho người mệnh Kim

Khi chọn hướng nhà và hướng xuất hành cho người mệnh Kim, cần lưu ý các vấn đề sau:

  • Hướng nhà và hướng xuất hành cần được chọn theo tuổi của gia chủ.
  • Hướng nhà và hướng xuất hành cần được chọn theo mệnh của gia chủ.
  • Hướng nhà và hướng xuất hành cần được chọn theo địa hình, địa thế của khu đất.

Ngoài ra, gia chủ cũng nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia phong thủy để được tư vấn cụ thể và chính xác hơn.

Mệnh Kim là một trong năm mệnh cao quý trong tử vi của người Việt Nam. Nó biểu thị cho sự giàu có, thành công và ổn định trong cuộc sống. Tuy nhiên, những người có mệnh này cần phải cẩn trọng để không bị áp lực và kiêu căng. Họ cũng nên học cách linh hoạt và thích ứng với những thay đổi để đạt được sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống.

Bình luận

[viweb_comments_template]